Nghĩa tiếng Việt
đóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闭 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cánh cửa) + 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh (dạng giản của 閉). Cánh cửa (门) đóng lại — bế, đóng, khép.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bì/đóng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bế": cánh cửa (门) bị đóng lại — bế quan, bế mạc, đóng cửa; nhớ "bế mạc" (闭幕), "khai-bế" (khai mạc/bế mạc).
Gương Hán-Việt
bế trong "bế mạc" (闭幕), "bế quan" (đóng cửa), "phá sản" (倒闭)
Mở khoá kiến thức
Biết 闭 (bế) mở khoá: 关闭 (đóng lại), 倒闭 (phá sản), 封闭 (niêm phong), 闭幕 (bế mạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闭 là dạng giản thể của 閉 (bế), thay 門 bằng 门. Chữ gốc 閉 là hình thanh: bộ 門 (môn, cánh cửa) biểu nghĩa, phần nội có thanh phần biểu âm. Nghĩa gốc: đóng cánh cửa. Mở rộng: đóng cửa, bế tắc, nhắm mắt, khép lại. Kim văn, tiểu triện ghi nhận dạng gốc 閉.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 商店在晚上九点关闭。
Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ tối.
- 那家工厂已经倒闭了。
Nhà máy đó đã phá sản rồi.
- 闭幕式举行得很成功。
Lễ bế mạc diễn ra rất thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.