Từ vựng tiếng Trung
bào

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

报 là dạng giản hoá của 報: gồm 扌 (Thủ, bàn tay) thay cho 幸 ở dạng phồn thể, và 𠬝 bên phải (gồm 卩 'người quỳ' + 又 'tay'); chữ hội ý — một tay áp lên người tù, mang nghĩa gốc 'báo án, xét xử', về sau phái sinh thành 'báo cáo, thông báo, đền đáp'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bào/báo cáo
  • /bào/báo

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: báo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "báo": bàn tay (扌) đặt lên vai người (卩 + 又) — vỗ vai mà thông báo, nên 报 nghĩa 'báo tin, báo cáo, đền đáp'.

Gương Hán-Việt

"báo" trong "báo cáo", "thông báo", "báo chí", "báo đáp".

Mở khoá kiến thức

Nắm 报 mở khoá: 报纸 (báo), 报告 (báo cáo), 报名 (đăng ký), 报道 (đưa tin), 预报 (dự báo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

报 bronze 1
Kim văn
报 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 报 là dạng giản hoá của 報 (theo Phương án giản hoá Hán tự 1956): bộ 幸 ở bên trái được thay bằng 扌. Chữ gốc 報 biểu diễn cảnh dùng tay (又) đè người quỳ (卩) đang chịu cùm 幸 — nghĩa gốc là 'xét xử, kết án', sau phái sinh thành 'báo tin, báo cáo, đền đáp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天看报纸。wǒ měi tiān kàn bàozhǐ. thanh 3

    Mỗi ngày tôi đọc báo.

  • 请你做一个报告。qǐng nǐ zuò yí ge bàogào. thanh 3

    Xin bạn làm một bài báo cáo.

  • 我想报名参加比赛。wǒ xiǎng bàomíng cānjiā bǐsài. thanh 3

    Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi.

  • 天气预报说明天下雨。tiānqì yùbào shuō míngtiān xià yǔ. thanh 1

    Dự báo thời tiết nói mai trời mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần bên phải 𠬝 giống với 服, dễ viết nhầm bộ trái.

  • đồng âm 'bào/bào', đều có bộ 扌, dễ nhầm khi đọc.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.