Từ vựng tiếng Trung
huí*bào

Nghĩa tiếng Việt

hồi báo — đáp lại, báo đáp (ân huệ, nỗ lực); cũng có nghĩa là kết quả/lợi nhuận thu được từ khoản đầu tư

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

回报 dùng được trong cả hai nghĩa: (1) đáp ơn/báo đáp tình cảm, công sức (回报父母); (2) lợi nhuận/kết quả tài chính (投资回报率). Phân biệt với 报答 — 报答 chỉ dùng cho nghĩa đền ơn tình cảm.

Câu ví dụ

  • 他努力工作,希望得到应有的回报Tā nǔlì gōngzuò, xīwàng dédào yīngyǒu de huíbào thanh 1

    Anh ta làm việc chăm chỉ, mong được nhận lại xứng đáng

  • 父母的爱是无私的,不求回报Fùmǔ de ài shì wúsī de, bù qiú huíbào thanh 4

    Tình yêu của cha mẹ là vô tư, không mong báo đáp

  • 这项投资的回报非常高Zhè xiàng tóuzī de huíbào fēicháng gāo thanh 4

    Lợi nhuận từ khoản đầu tư này rất cao

  • 她用优异的成绩来回报老师Tā yòng yōuyì de chéngjì lái huíbào lǎoshī thanh 1

    Cô ấy dùng thành tích xuất sắc để đáp lại công ơn thầy cô

Kết hợp thường gặp

  • 得到回报dédào huíbào thanh 2

    nhận được sự đáp trả

  • 投资回报tóuzī huíbào thanh 2

    lợi nhuận đầu tư

  • 回报社会huíbào shèhuì thanh 2

    báo đáp xã hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.