Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回报 dùng được trong cả hai nghĩa: (1) đáp ơn/báo đáp tình cảm, công sức (回报父母); (2) lợi nhuận/kết quả tài chính (投资回报率). Phân biệt với 报答 — 报答 chỉ dùng cho nghĩa đền ơn tình cảm.
Câu ví dụ
- 他努力工作,希望得到应有的回报
Anh ta làm việc chăm chỉ, mong được nhận lại xứng đáng
- 父母的爱是无私的,不求回报
Tình yêu của cha mẹ là vô tư, không mong báo đáp
- 这项投资的回报非常高
Lợi nhuận từ khoản đầu tư này rất cao
- 她用优异的成绩来回报老师
Cô ấy dùng thành tích xuất sắc để đáp lại công ơn thầy cô
Kết hợp thường gặp
- 得到回报
nhận được sự đáp trả
- 投资回报
lợi nhuận đầu tư
- 回报社会
báo đáp xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.