Từ vựng tiếng Trung
qíng*bào

Nghĩa tiếng Việt

tin tình báo, thông tin mật (thông tin được thu thập bí mật, thường trong quân sự hoặc an ninh)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

情报 mang nghĩa chính thức hơn 信息 (thông tin thông thường) — thường chỉ thông tin bí mật, có giá trị chiến lược trong quân sự, an ninh hoặc kinh doanh. existingMeaning 'thông tin' chưa đủ sắc thái — chính xác hơn là 'tin tình báo'.

Câu ví dụ

  • 特工收集了大量敌方情报Tègōng shōujíle dàliàng dífāng qíngbào thanh 4

    Điệp viên đã thu thập được nhiều tin tình báo của kẻ địch

  • 根据情报,敌军将在明天发动进攻Gēnjù qíngbào, díjūn jiāng zài míngtiān fādòng jīngōng thanh 1

    Theo tin tình báo, quân địch sẽ tấn công vào ngày mai

  • 这条情报非常重要,必须立即上报Zhè tiáo qíngbào fēicháng zhòngyào, bìxū lìjí shàngbào thanh 4

    Tin tình báo này rất quan trọng, phải báo cáo ngay lập tức

  • 情报人员在敌后潜伏了三年Qíngbào rényuán zài dí hòu qiánfúle sān nián thanh 2

    Nhân viên tình báo đã nằm vùng ở hậu phương địch ba năm

Kết hợp thường gặp

  • 情报人员qíngbào rényuán thanh 2

    nhân viên tình báo

  • 收集情报shōují qíngbào thanh 1

    thu thập tin tình báo

  • 军事情报jūnshì qíngbào thanh 1

    tình báo quân sự

  • 情报机构qíngbào jīgòu thanh 2

    cơ quan tình báo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.