Nghĩa tiếng Việt
phình ra; (xem: bàng quang 膀胱)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膀 = 月 (Nhục, biểu nghĩa: bộ thịt) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt ở bên (vai, cánh), gốc nghĩa 'vai, cánh'.
Hán-Việt: bảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảng": 月 (bộ thịt) + 旁 (Bàng) — phần thịt ở bên cơ thể, đúng nghĩa 'vai, cánh' trong 翅膀 (cánh), 肩膀 (vai), 膀胱 (bàng quang).
Gương Hán-Việt
'bảng' trong 'bàng quang' (膀胱), 'bảng vai' — gần với 'bàng' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 膀 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 翅膀, 肩膀, 膀胱.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膀 là hình thanh: 肉/月 (thịt, biểu nghĩa) + 旁 (Bàng, biểu âm). Nghĩa gốc 'vai, cánh tay trên, cánh chim' — phần thịt ở bên cơ thể. Dùng phổ biến trong 翅膀 (cánh — chim, máy bay), 肩膀 (vai), 膀胱 (bàng quang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.