Nghĩa tiếng Việt
(xem: đảm bặc 薝蔔)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔔 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: cây cỏ) + 匐 (Bặc, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ cỏ gợi thực vật, 匐 cho âm. Chủ yếu dùng trong 蘿蔔 (củ cải).
Hán-Việt: bặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bặc": bộ cỏ (艹) + bặc (匐 — bò sát đất) — củ cải (蘿蔔) mọc "bặc" sát đất, to tròn dưới lòng đất.
Gương Hán-Việt
bặc trong 蘿蔔 (la bặc — củ cải); phổ biến hơn là âm bo trong ngữ cảnh hàng ngày.
Mở khoá kiến thức
Biết 蔔/bặc mở khoá: 蘿蔔 (la bặc — củ cải), 胡蘿蔔 (hồ la bặc — cà rốt), 白蘿蔔 (bạch la bặc — củ cải trắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔔 (bó/bo): chữ hình thanh, gồm 艸 (cây cỏ, biểu nghĩa) và 匐 (Bặc, biểu âm). Chủ yếu xuất hiện trong 蘿蔔 (củ cải, luo bo) và 薝蔔 (gardenia). Âm vernacular là bo (nhẹ) trong từ ghép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蘿蔔是常見的蔬菜。
Củ cải là loại rau phổ biến.
- 胡蘿蔔含有豐富的維生素。
Cà rốt chứa nhiều vitamin.
- 白蘿蔔可以做湯。
Củ cải trắng có thể nấu canh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.