Nghĩa tiếng Việt
bóc vỏ, lột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剥 = 录/彔 (Lục, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hình thanh. Dao (刂) cạo lột — bóc vỏ, lột da.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bāo/bóc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bác": dao (刂) lột bỏ lớp ngoài (录) — bác bỏ, lột trần, tước đoạt đến tận xương.
Gương Hán-Việt
"bác" trong "bóc lột" (剥削), "tước bác" (tước đoạt)
Mở khoá kiến thức
Biết 剥 (Bác) mở khoá: 剥削 (bóc lột), 剥夺 (tước đoạt), 剥落 (bóc rơi, tróc sơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 剝 (phồn thể của 剥) là hình thanh: 彔 (Lục) biểu âm; 刀/刂 (Đao, dao) biểu nghĩa. Nghĩa: bóc, lột, tước đoạt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把橘子皮剥掉。
Hãy bóc vỏ quýt đi.
- 剥削工人是不道德的。
Bóc lột công nhân là điều vô đạo đức.
- 他的权利被剥夺了。
Quyền lợi của anh ấy bị tước đoạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.