Nghĩa tiếng Việt
(xem: ba lăng 菠薐)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菠 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (Wiktionary không cung cấp Han compound). Chữ có bộ 艹 (thảo — cỏ/rau) biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": cỏ (艹) ba lăng — ba là âm phiên từ tiếng Phạn/Ba Tư, 菠菜 là rau bina từ xứ Ba Tư du nhập vào Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
"ba" trong 菠菜 (ba thái — rau bina)
Mở khoá kiến thức
Biết 菠 (ba) mở khoá 菠菜 (rau bina), 菠萝 (quả dứa/khóm), 菠萝蜜 (mít).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 菠. Chữ có bộ 艹 (cỏ/rau) biểu nghĩa. Nghĩa: dùng trong tên thực vật — 菠菜 (rau bina/rau chân vịt), 菠萝 (dứa/khóm). Chữ thuần chức năng phiên âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菠菜含有丰富的铁质。
Rau bina chứa nhiều chất sắt.
- 菠萝酸甜可口,很受欢迎。
Quả dứa vừa chua vừa ngọt, rất được ưa thích.
- 她喜欢喝菠萝汁。
Cô ấy thích uống nước dứa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.