Nghĩa tiếng Việt
nhà ngục, nhà lao; con chó rừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犴 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ loài chó rừng hoặc nhà tù nhỏ.
Hán-Việt: án
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'hãn': chó (犬) trông coi (干) — chó canh gác nhà giam, nên 犴 có nghĩa cả 'chó rừng' lẫn 'ngục tù'.
Gương Hán-Việt
'hãn' trong 'hãn ngục' (nhà giam nhỏ, văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 犴 giúp đọc văn học lịch sử: 犴狴 (ngục tù), 犴獄 (nhà giam).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犴 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa loài thú hoang, 干 biểu âm. Nghĩa kép: (1) con chó rừng (wild dog), (2) nhà giam nhỏ — vì ngày xưa dùng chó canh ngục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犴狴是古代监狱的代称。
犴狴 là tên gọi khác của nhà tù cổ đại.
- 囚犯被关在犴中。
Tù nhân bị giam trong ngục nhỏ.
- 犴是一种野狗。
犴 là một loài chó rừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.