Bài 15 · New HSK 3
Tôi coi như là nửa người Nam Kinh
我是半个南京人
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
蓝lánxanh da trời段duànđoạn附近fù*jìngần đây马路mǎ*lùđường平时píng*shíthường ngày放学fàng*xuétan học游戏yóu*xìtrò chơi老人lǎo*rénngười già根据gēn*jùdựa trên了解liǎo*jiěhiểu rõ可是kě*shìnhưng以上yǐ*shàngchỉ định trên有名yǒu*míngnổi tiếng景点jǐng*diǎnđiểm tham quan游客yóu*kèDu khách; khách du lịch外地wài*dìnơi khác聊liáotrò chuyện河hésông关系guān*xiliên quan đến; mối quan hệ, quan hệ养yǎngnuôi dưỡng西北xī*běitây bắc经过jīng*guòđi qua; trải qua; thông qua草地cǎo*dìbãi cỏ遇见yù*jiàngặp; bắt gặp