Bài 13 · New HSK 3
Hàng xóm mới của tôi đến từ Anh
我的新邻居来自英国
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
请客qǐng*kèmời khách南方nán*fāngmiền Nam北方běi*fāngphía bắc做法zuò*fǎcách nấu不同bù*tóngkhác biệt加jiācộng; thêm vào的话de*huànếu做客zuò*kèlàm khách邻居lín*jūhàng xóm放心fàng*xīnan tâm酒jiǔrượu放fàngđặt客人kè*rénkhách hàng晚会wǎn*huìdạ tiệc礼物lǐ*wùquà tặng画家huà*jiāhọa sĩ, nghệ sĩ盘子pán*ziđĩa一边yī*biānmột bên聊天儿liáo*tiānr*Trò chuyện, tán gẫu来自lái*zìđến từ夫妻fū*qīvợ chồng直到zhí*dàođến地图dì*túbản đồ点diǎngiờ感到gǎn*dàocảm thấy东方dōng*fāngphương đông文化wén*huàvăn hóa