Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước từ chỉ thời gian hoặc hành vi để giới hạn mốc thời gian
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
trực đáo
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ thời điểm kết thúc hoặc giới hạn thời gian. Thường đi kèm với '才' để nhấn mạnh sự trễ muộn.
Câu ví dụ
- 我工作到很晚才回家。
Tôi làm việc đến rất muộn mới về nhà.
- 直到昨天,我才知道这个消息。
Cho đến hôm qua tôi mới biết tin này.
Kết hợp thường gặp
- 直到现在
cho đến bây giờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.