Từ vựng tiếng Trung
zhí*dào

Nghĩa tiếng Việt

đến

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '直' có nghĩa là thẳng, đúng, hay trực tiếp. Phần trên là chữ '十' (mười) và phần dưới là chữ '目' (mắt), có thể gợi nhớ đến việc nhìn thẳng.
  • Chữ '到' bao gồm bộ 'đao' (刂) và phần '至', có nghĩa là đạt đến hoặc đến nơi nào đó.

Cụm từ '直到' nghĩa là 'cho đến khi' hay 'tới tận'.

Từ ghép thông dụng

直到现在zhídào xiànzài

cho đến bây giờ

直到最后zhídào zuìhòu

cho đến cuối cùng

直到明天zhídào míngtiān

cho đến ngày mai