Thảo nguyên tiếng Trung là gì?
Hán Việt thảo nguyên =
草原cǎoyuánHSK 5
thảo nguyên, đồng cỏ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 草原Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 草原
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết