Từ vựng tiếng Trung
gāo*yuán高
原
Nghĩa tiếng Việt
cao nguyên
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
原
Bộ: 厂 (sườn núi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 高: Hình ảnh của một tòa nhà cao tầng hoặc một cái tháp, thể hiện ý nghĩa là cao.
- 原: Hình ảnh kết hợp giữa một sườn núi (厂) và một cánh đồng (白), gợi ý một nơi rộng lớn và bằng phẳng, tức là đồng bằng.
→ Kết hợp lại, 高原 thể hiện một vùng đất cao, rộng lớn, như một cao nguyên.
Từ ghép thông dụng
高原
cao nguyên
高兴
vui vẻ
高峰
đỉnh cao