Sinh trưởng tiếng Trung là gì?
Hán Việt sinh trưởng =
生长shēngzhǎngHSK 3
sinh trưởng, phát triển; quá trình sinh sống và lớn lên của sinh vật hoặc thực vật
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 生长Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 生长
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết