Bỏ qua, tới nội dung chính

Cố chấp tiếng Trung là gì?

Hán Việt cố chấp =

固执gùzhíHSK 6

cố chấp, bướng bỉnh, bảo thủ

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 固执

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 固执

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết