Bãi công tiếng Trung là gì?
Hán Việt bãi công =
罢工bàgōngHSK 6
đình công (ngừng làm việc để phản đối)
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 罢工Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 罢
Luyện viết 罢工
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết