Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "ác"

握

ácwò

cầm, nắm

HSK 5
喔

ácō

ờ (thán từ); (xem: y ốc 咿喔)

渥

ácwò

thấm ướt; bôi, phết

龌

ácwò

(xem: ác xúc 齷齪,龌龊)

垩

ácè

đất thó trắng, đất sét trắng; trát bùn

幄

ácwò

cái màn

臒

ácwò

臒

讍

ácè

荍

Luyện viết các chữ âm "ác"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết