Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái màn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幄 là chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc thành phần rõ trong giáp cốt hay kim văn. Chữ thuộc bộ 巾 (cân — vải), biểu thị lều có màn che. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ác": hình ảnh tấm màn vải (巾) che lều trướng — nơi các tướng lĩnh vạch mưu kế bên trong 帷幄.

Gương Hán-Việt

帷幄 (duy ác) — màn trướng, nơi bàn mưu; 運籌帷幄 (vận trù duy ác) — mưu tính trong màn trướng

Mở khoá kiến thức

Biết 幄 mở khoá từ 帷幄 (duy ác — trướng phủ mưu lược) và thành ngữ 運籌帷幄 (điều binh khiển tướng từ phía sau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幄 liushutong 1幄 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cụ thể cho 幄. Dựa vào cấu trúc, 幄 thuộc bộ 巾 (cân, vải), liên quan đến lều vải, màn trướng. Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ 帷幄 (duy ác — màn trướng, trướng phủ nơi bàn việc quân). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军在帷幄中运筹帷幄。jiāngjūn zài wéiwò zhōng yùnchóu wéiwò. thanh 1

    Vị tướng lập kế hoạch từ trong màn trướng.

  • 帷幄之中,决胜千里。wéiwò zhī zhōng, juéshèng qiānlǐ. thanh 2

    Từ trong trướng phủ mà quyết thắng ở nơi xa nghìn dặm.

  • 古代帷幄是军事指挥的地方。gǔdài wéiwò shì jūnshì zhǐhuī de dìfang. thanh 3

    Thời xưa, lều trướng là nơi chỉ huy quân sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wò, dễ nhầm nhưng 握 là nắm tay (bộ 扌)

  • cùng bộ 巾, đều liên quan đến màn vải nhưng 幕 là tấm màn sân khấu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.