Nghĩa tiếng Việt
荍
Âm Hán Việt
ác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 23 nét
讍 thuộc bộ 言 (ngôn). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Âm è gợi 惡/噩 làm âm phần.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ lời can ngăn ngay thẳng hoặc động từ can gián bề trên.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ác": chữ hiếm bộ 言: xấu ác), lời ác độc.
Gương Hán-Việt
ác: không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 讍 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 言.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 言, âm è.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 讍是一個罕見的古字。
讍 là một chữ cổ hiếm gặp.
- 讍屬言部。
讍 thuộc bộ 言.
- 讍是古漢字,現代罕見。
讍 là chữ cổ, hiếm gặp trong thời hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.