Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

đất thó trắng, đất sét trắng; trát bùn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垩 chứa bộ 土 (thổ, đất) ở dưới; phần trên 亚 (á) biểu âm. Chữ chỉ loại đất sét trắng hoặc phấn dùng để trát tường. Wiktionary cung cấp thông tin phát âm đầy đủ nhưng không phân tích cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ác": đất (土) màu trắng — ác là phấn trắng, "白垩" (bạch ác) là phấn trắng và tên thời kỳ địa chất Cretaceous.

Gương Hán-Việt

ác trong "bạch ác" (白垩 — phấn trắng, thời Cretaceous), "ác thất" (垩室 — căn phòng quét trắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 垩 (ác) mở khoá "白垩紀" (bạch ác kỷ — kỷ Phấn trắng/Cretaceous) — thuật ngữ địa chất học quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 垩 gồm 土 (đất) + 亚 (á) biểu âm — chỉ phấn hoặc đất sét trắng dùng quét tường. Dùng trong "白垩" (bạch ác — phấn trắng, thời kỳ Cretaceous). Hanziyuan có dạng tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白垩纪是恐龙繁盛的时代。báièjì shì kǒnglóng fánshèng de shídài. thanh 2

    Kỷ Phấn trắng là thời đại khủng long phát triển rực rỡ.

  • 他用垩土粉刷了墙壁。tā yòng è tǔ fěnshuā le qiángbì. thanh 1

    Anh ấy dùng đất sét trắng quét tường.

  • 白垩土质地细腻,适合书写。báièt tǔ zhìdì xìnì, shìhé shūxiě. thanh 2

    Đất phấn trắng có kết cấu mịn, thích hợp để viết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 垩 là giản thể của 堊, cùng một chữ

  • đồng âm è, hình dạng phần trên có thể nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.