thừachéng
cưỡi; nhân (phép toán)
Từ có chữ 乘
vâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
Từ có chữ 承
giúp đỡ
絵
ghê tởm
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.