Nghĩa tiếng Việt
絵
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絾 thuộc bộ Mịch (糸 — sợi, tơ), với 12 nét. Không có dữ liệu cấu trúc hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Nghĩa liên quan đến sợi/dây, phù hợp với bộ thủ Mịch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: thừa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thừa": bộ Mịch (糸, sợi) — hình ảnh những sợi tơ được xe lại thành dây thừng, nối tiếp nhau.
Gương Hán-Việt
thừa — như trong "dư thừa", "thừa kế", "thừa nhận"
Mở khoá kiến thức
Biết 絾 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 糸 liên quan sợi, dệt như 經 (kinh), 紡 (phưởng), 繩 (thằng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có anchor Wiktionary cho 絾. Chữ thuộc bộ Mịch (糸, sợi), nghĩa liên quan đến dây, sợi dệt. Pinyin chéng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用絾綁紮物品。
Thời cổ đại dùng dây 絾 để buộc đồ vật.
- 絾是古代的一種繩索。
絾 là một loại dây thừng thời cổ đại.
- 絾繩古代用於捆綁。
Dây 絾 thời cổ dùng để buộc đồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.