Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

ghê tởm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碀 là chữ độc thể, không có phân tích thành phần được xác nhận trong nguồn học thuật. Thuộc bộ 石 (thạch, đá), gợi ý liên quan đến đặc tính của đá hoặc vật chất cứng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thừa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thừa": 碀 thuộc bộ 石 (thạch) — tảng đá ghê tởm, nặng nề như gánh nặng thừa (thừa = dư thừa, chồng chất).

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 碀 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 碀 giúp nhận diện một số chữ hiếm thuộc bộ 石 trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 碀. Căn cứ vào bộ 石 (thạch) và âm đọc chéng, đây có thể là tên một loại đá hoặc tính trạng liên quan đến đá. Nghĩa ghi nhận: ghê tởm, đáng sợ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碀屬石部生僻字。碀 shǔ shí bù shēngpì zì. thanh 5

    碀 là chữ hiếm thuộc bộ Thạch.

  • 此碀字在古方言词典中可见。Cǐ 碀 zì zài gǔ fāngyán cídiǎn zhōng kě jiàn. thanh 3

    Chữ 碀 này có thể thấy trong từ điển phương ngữ cổ.

  • 学者正在研究碀的含义。Xuézhě zhèngzài yánjiū 碀 de hányì. thanh 2

    Học giả đang nghiên cứu nghĩa của 碀.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, dạng chữ có nét tương tự, dễ nhầm

  • cùng bộ 石 và đều ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.