Bỏ qua, tới nội dung chính

Phản phục tiếng Trung là gì?

Hán Việt phản phục =

反复fǎnfùHSK 3

lặp đi lặp lại; nhiều lần; thay đổi liên tục

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 反复

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 反复

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết