Khẩn cấp tiếng Trung là gì?
Hán Việt khẩn cấp =
紧急jǐnjíHSK 5
khẩn cấp
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 紧急Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 紧急
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết