Hợp đồng tiếng Trung là gì?
Hán Việt hợp đồng =
合同hétongHSK 4
hợp đồng
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 合同Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 合同
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết