Bỏ qua, tới nội dung chính

Giới bị tiếng Trung là gì?

Hán Việt giới bị =

戒备jièbèiHSK 6

cảnh giác, đề phòng

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 戒备

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

戒

giớijiè

phòng, tránh, cấm đoán; điều răn

HSK 5

Luyện viết 戒备

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết