Đình chỉ tiếng Trung là gì?
Hán Việt đình chỉ =
停止tíngzhǐHSK 3
dừng lại; ngừng; đình chỉ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 停止Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 停止
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết