Bỏ qua, tới nội dung chính

Công xưởng tiếng Trung là gì?

Hán Việt công xưởng =

工厂gōngchǎngHSK 3

nhà máy; xí nghiệp sản xuất; xưởng

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 工厂

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 工厂

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết