Nghĩa tiếng Việt
(xem: yêm tư 崤嵫)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崦 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 山 (sơn, núi) gợi đây là tên địa danh núi. Dùng chủ yếu trong từ 崦嵫 — núi huyền thoại ở phương Tây nơi mặt trời lặn xuống.
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm" (núi Yêm Tư, nơi mặt trời lặn): bộ 山 (núi) — ngọn núi huyền thoại ở tây phương, nơi ánh mặt trời tắt mỗi tối.
Gương Hán-Việt
崦嵫 (yêm tư) = núi huyền thoại nơi mặt trời lặn; 日薄崦嵫 = mặt trời gần lặn (tuổi già)
Mở khoá kiến thức
Biết 崦 đọc được thành ngữ 日薄崦嵫 (mặt trời gần lặn — ẩn dụ tuổi già) trong thơ văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 崦. Chữ thuộc bộ 山 (núi), dùng chủ yếu trong từ 崦嵫 — ngọn núi huyền thoại ở vùng Cam Túc, theo truyền thuyết là nơi mặt trời lặn vào mỗi đêm. Cũng có nghĩa thứ cấp: núi nói chung (cổ ngữ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 日薄崦嵫,吾命不长。
Mặt trời gần lặn sau núi Yêm Tư, tuổi thọ ta không còn dài (câu văn cổ về tuổi già).
- 崦嵫是古代传说中日落之山。
Núi Yêm Tư là ngọn núi hoàng hôn trong truyền thuyết cổ đại.
- 西崦日暮,归鸟啼鸣。
Phía tây núi hoàng hôn, chim về kêu vang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.