Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

chán ghét

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厌 là dạng giản thể của 厭. Theo lý giải truyền thống: 厂 (sườn núi) + 犬 (con chó) — cảnh con chó bị đè chặt, biểu thị 'đè nén, áp chế' (cùng nguồn với 压). Về sau phái sinh thành 'chán, ghét, đầy ứ no nê'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yem

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Yếm": dưới mỏm đá (厂) con chó (犬) bị đè — chán nản đến mức ghét, đó là 'yếm', chán ghét.

Gương Hán-Việt

'Yếm' trong 'yếm thế' (chán đời), 'yếm khí' (chán nản), 'yếm thực' (chán ăn), 'thảo yếm' (ghét).

Mở khoá kiến thức

Biết 厌 mở khoá 讨厌 (thảo yếm, ghét), 厌恶 (yếm ố), 厌倦 (yếm quyện, chán nản), 厌烦 (yếm phiền, chán ngấy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厌 bronze 1
Kim văn
厌 silk 1
Bạch thư
厌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 厌 là dạng giản thể của 厭, vốn được giải thích là chữ hội ý từ 厂 (sườn núi, mỏm đá đè xuống) + 犬 (con chó) + 月 (nguyệt — thịt) — cảnh con chó bị đè chặt dưới mỏm đá. Cùng nguồn với 压 (đè). Nghĩa gốc 'đè nén, áp chế', về sau phái sinh các nghĩa 'no nê chán ngấy, ghét, chán'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我讨厌迟到。wǒ tǎo yàn chí dào. thanh 3

    Tôi ghét đi muộn.

  • 她对这种工作感到厌倦。tā duì zhè zhǒng gōng zuò gǎn dào yàn juàn. thanh 1

    Cô ấy chán nản với loại công việc này.

  • 他厌恶谎言。tā yàn wù huǎng yán. thanh 1

    Anh ấy ghét lời nói dối.

  • 听多了我开始厌烦。tīng duō le wǒ kāi shǐ yàn fán. thanh 1

    Nghe nhiều rồi tôi bắt đầu chán ngấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 压 = 厂 + 土, cùng bộ 厂, cùng nguồn nghĩa 'đè', dễ nhầm tự dạng

  • 厉 = 厂 + 万, cùng bộ 厂, dễ nhầm phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.