Nghĩa tiếng Việt
chán ghét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厌 là dạng giản thể của 厭. Theo lý giải truyền thống: 厂 (sườn núi) + 犬 (con chó) — cảnh con chó bị đè chặt, biểu thị 'đè nén, áp chế' (cùng nguồn với 压). Về sau phái sinh thành 'chán, ghét, đầy ứ no nê'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: yem
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Yếm": dưới mỏm đá (厂) con chó (犬) bị đè — chán nản đến mức ghét, đó là 'yếm', chán ghét.
Gương Hán-Việt
'Yếm' trong 'yếm thế' (chán đời), 'yếm khí' (chán nản), 'yếm thực' (chán ăn), 'thảo yếm' (ghét).
Mở khoá kiến thức
Biết 厌 mở khoá 讨厌 (thảo yếm, ghét), 厌恶 (yếm ố), 厌倦 (yếm quyện, chán nản), 厌烦 (yếm phiền, chán ngấy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厌 là dạng giản thể của 厭, vốn được giải thích là chữ hội ý từ 厂 (sườn núi, mỏm đá đè xuống) + 犬 (con chó) + 月 (nguyệt — thịt) — cảnh con chó bị đè chặt dưới mỏm đá. Cùng nguồn với 压 (đè). Nghĩa gốc 'đè nén, áp chế', về sau phái sinh các nghĩa 'no nê chán ngấy, ghét, chán'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我讨厌迟到。
Tôi ghét đi muộn.
- 她对这种工作感到厌倦。
Cô ấy chán nản với loại công việc này.
- 他厌恶谎言。
Anh ấy ghét lời nói dối.
- 听多了我开始厌烦。
Nghe nhiều rồi tôi bắt đầu chán ngấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.