Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
yàn

Nghĩa tiếng Việt

no chán, thoả mãn

Âm Hán Việt

yếm

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 餍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

餍 = 厭 (Ướm, biểu âm) + 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn); chữ hình thanh. Bộ 食 chỉ đây là chữ liên quan đến ăn uống, sự no chán.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ hoặc tính từ thể hiện trạng thái ăn no hoặc được thỏa mãn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "yếm"): ăn (食) đến mức chán ngán (厭) — 餍 là trạng thái no nê đến bão hoà.

Gương Hán-Việt

"yếm túc" (饜足) — no đủ, thỏa mãn hoàn toàn; "vô yếm" (無饜) — tham lam không biết chán.

Mở khoá kiến thức

Biết 餍 (yếm) giúp hiểu cụm 無饜 (tham không chán) và 飫甘饜肥 (ăn ngon mặc đẹp) trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餍 liushutong 1餍 liushutong 2餍 liushutong 3餍 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận 餍 (phồn thể 饜) là chữ hình thanh: 厭 biểu âm + 食 (thức ăn) biểu nghĩa. Nghĩa là ăn no đến chán, thoả mãn hoàn toàn. Dùng trong từ 饜足 (no đủ), 無饜 (không biết chán, tham lam vô độ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他贪得无餍,从不满足。tā tān dé wú yàn, cóng bù mǎnzú. thanh 1

    Hắn tham lam vô độ, không bao giờ thỏa mãn.

  • 餍足之后,他才放下筷子。yàn zú zhī hòu, tā cái fàng xià kuàizi. thanh 4

    Sau khi ăn no nê thoả mãn, anh ta mới đặt đũa xuống.

  • 锦衣玉食,餍肥甘,却仍感空虚。jǐnyī yùshí, yàn féi gān, què réng gǎn kōngxū. thanh 3

    Ăn ngon mặc đẹp no nê, vậy mà vẫn cảm thấy trống rỗng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 餍, hình dạng tương tự và cùng nghĩa chán ghét

  • cùng âm yàn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.