Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帜 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải) + 只 (Chỉ, biểu âm). Dạng giản thể của 幟. Chữ hình thanh — vải/lụa làm cờ hiệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xí": vải (巾) phất (只) — lá cờ, hiệu kỳ phất cao để nhận diện.

Gương Hán-Việt

"xí" trong "kỳ xí" (cờ hiệu) và "độc thụ nhất xí" (cờ riêng, nổi bật)

Mở khoá kiến thức

Biết 帜 (xí) mở khoá: 旗帜 (kỳ xí — cờ hiệu, lập trường); 独树一帜 (độc thụ nhất xí — có phong cách riêng, nổi bật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帜 là dạng giản thể của 幟 (rút gọn 戠 thành 只). Chữ gốc 幟 gồm 巾 (vải, biểu nghĩa) + 戠 (biểu âm). Nghĩa gốc là cờ hiệu, cờ trận — mảnh vải phất để nhận biết hiệu lệnh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在政治上独树一帜,有自己的主张。Tā zài zhèngzhì shàng dú shù yī zhì, yǒu zìjǐ de zhǔzhāng. thanh 1

    Anh ấy có phong cách riêng trong chính trị, có chính kiến của mình.

  • 这面旗帜象征着国家的荣誉。Zhè miàn qízhì xiàngzhēng zhe guójiā de róngyù. thanh 4

    Lá cờ này tượng trưng cho danh dự quốc gia.

  • 他的作品独树一帜,广受好评。Tā de zuòpǐn dú shù yī zhì, guǎng shòu hǎopíng. thanh 1

    Tác phẩm của anh ấy có phong cách riêng, được đánh giá cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cờ, thường ghép thành 旗帜

  • cùng bộ gần, 织 là dệt còn 帜 là cờ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.