Nghĩa tiếng Việt
làm sáng tỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闡 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cánh cửa đôi) + 單 (Đơn, biểu âm). Chữ hình thanh: 門 gợi nghĩa mở rộng (cửa mở toang); 單 (đơn) cho âm chǎn (Hán-Việt: xén). Mở cửa ra — làm sáng tỏ, giải thích rộng.
Hán-Việt: xén
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xén": CỬA ĐÔI (門) + ĐƠN (單) = mở cửa XÉN lớp che — XIỂN minh chân lý, không còn bí ẩn.
Gương Hán-Việt
xén trong 'xiển minh', 'xiển dương' (làm sáng tỏ, phát huy)
Mở khoá kiến thức
Biết 闡 mở khoá từ 闡明 (giải thích rõ), 闡述 (trình bày), 闡揚 (phát huy) trong văn phong học thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闡 (xén) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|門|單|ls=psc|c1=s|t1=double door|c2=p}}. Bộ 門 (cửa đôi) gợi nghĩa mở rộng, khai triển; 單 cho âm chǎn. Nghĩa: trình bày, giải thích, làm sáng tỏ. Tiểu triện có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请闡明你的观点。
Vui lòng làm rõ quan điểm của bạn.
- 这篇论文闡述了新的理论。
Bài luận văn này trình bày lý thuyết mới.
- 闡扬中华文化是我们的使命。
Phát huy văn hoá Trung Hoa là sứ mệnh của chúng ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.