Nghĩa tiếng Việt
cửa nách& (cung thất); trường thi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闱 chứa bộ 门/門 (cổng/cửa) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 门 biểu nghĩa chỉ cửa, cổng. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": bộ cửa (门) — cổng vào hậu cung hoặc trường thi, chỉ những người được phép mới qua.
Gương Hán-Việt
vi trong 入闱 (nhập vi — vào trường thi), 闱场 (vi trường — trường thi khoa cử)
Mở khoá kiến thức
Biết 闱 mở khoá 入闱 (vào trường thi), 闱墨 (bài thi xuất sắc được in), 春闱 (xuân vi — kỳ thi mùa xuân) trong lịch sử khoa cử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闱 (Hán-Việt: vi) nghĩa là cửa hậu của cung điện, phòng riêng trong hậu cung. Từ đó mở rộng sang chỉ trường thi (闱场 — nơi thi cử). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 门 (cửa) xác nhận liên quan đến không gian có cửa. Thường gặp trong 科闱 (khoa thi cũ), 入闱 (vào trường thi). chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代学子入闱参加科举考试。
Học trò thời cổ vào trường thi tham dự kỳ thi khoa cử.
- 春闱是古代重要的考试。
Xuân vi là kỳ thi quan trọng thời cổ đại.
- 闱场的纪律非常严格。
Kỷ luật trong trường thi rất nghiêm khắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.