Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

Môi trường sống

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔿 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — cấu trúc gợi ý tên địa lý hoặc họ tên gắn với cây cỏ. Không có dữ liệu phân tích cấu tạo từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": bộ 艹 (cỏ) + âm vi — tên họ/địa danh trong Xuân Thu, nhớ qua các quý tộc nước Sở mang họ 蔿.

Gương Hán-Việt

vi trong tên họ quý tộc Sở (蔿氏) thời Xuân Thu

Mở khoá kiến thức

Biết 蔿 giúp đọc gia phả và văn bản lịch sử nước Sở thời Xuân Thu Chiến Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔿 seal 1
Tiểu triện

Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc 蔿. Chữ thuộc bộ 艹, âm đọc wěi. Nghĩa: tên họ (surname) và địa danh trong văn bản Xuân Thu — nước Sở có một số quan lại mang họ 蔿. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔿氏为楚国贵族,见于史籍。Wěi shì wéi Chǔ guó guìzú, jiàn yú shǐjí. thanh 3

    Họ 蔿 là quý tộc nước Sở, ghi trong sử sách.

  • 蔿贾曾任楚将,颇有战功。Wěi gǔ céng rèn Chǔ jiàng, pō yǒu zhàngōng. thanh 3

    蔿Giả từng làm tướng Sở, có nhiều công chiến.

  • 蔿字今已不见于常用汉字。Wěi zì jīn yǐ bù jiàn yú cháng yòng hànzì. thanh 3

    Chữ 蔿 nay không còn thấy trong chữ Hán thông dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, đều là họ người dùng chữ cỏ

  • cùng âm wēi/vi, 微 là nhỏ nhoi, vi tế

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.