Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yùn

Nghĩa tiếng Việt

sự may mắn, vận may; sự chuyên trở

Âm Hán Việt

vận

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 運 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

運 = 辵 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động) + 軍 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 xác định nghĩa liên quan đến di chuyển/vận chuyển; phần 軍 cung cấp âm đọc yùn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ hàng hóa hoặc làm danh từ kết hợp với các từ chỉ may mắn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vận" (運): 辵 (sước, di chuyển) + 軍 (quân, biểu âm) — quân đội di chuyển là 運 — vận chuyển lương thực, và từ đó mở rộng sang vận mệnh.

Gương Hán-Việt

運動 (vận động), 運氣 (vận khí/vận may), 命運 (mệnh vận), 運輸 (vận tải)

Mở khoá kiến thức

Biết 運 mở khóa: 運動 (vận động), 運氣 (vận may), 命運 (số mệnh), 運輸 (vận tải), 幸運 (hạnh vận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

運 bigseal 1
Đại triện
運 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 運 là chữ hình thanh: 辵 (chuyển động) là phần biểu nghĩa, 軍 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là di chuyển, vận chuyển; mở rộng sang vận may, số phận. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的運氣真好,抽到了一等獎。Tā de yùnqì zhēn hǎo, chōudào le yī děng jiǎng. thanh 1

    Anh ấy thật may mắn, bốc được giải nhất.

  • 每天運動有益於健康。Měitiān yùndòng yǒuyì yú jiànkāng. thanh 3

    Vận động mỗi ngày có lợi cho sức khỏe.

  • 命運掌握在自己手中。Mìngyùn zhǎngwò zài zìjǐ shǒu zhōng. thanh 4

    Số mệnh nằm trong tay chính mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 運, cùng nghĩa

  • cùng đọc yùn, chỉ vần điệu âm nhạc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.