Nghĩa tiếng Việt
sự may mắn, vận may; sự chuyên trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
運 = 辵 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động) + 軍 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 xác định nghĩa liên quan đến di chuyển/vận chuyển; phần 軍 cung cấp âm đọc yùn.
Hán-Việt: vận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vận" (運): 辵 (sước, di chuyển) + 軍 (quân, biểu âm) — quân đội di chuyển là 運 — vận chuyển lương thực, và từ đó mở rộng sang vận mệnh.
Gương Hán-Việt
運動 (vận động), 運氣 (vận khí/vận may), 命運 (mệnh vận), 運輸 (vận tải)
Mở khoá kiến thức
Biết 運 mở khóa: 運動 (vận động), 運氣 (vận may), 命運 (số mệnh), 運輸 (vận tải), 幸運 (hạnh vận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 運 là chữ hình thanh: 辵 (chuyển động) là phần biểu nghĩa, 軍 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là di chuyển, vận chuyển; mở rộng sang vận may, số phận. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的運氣真好,抽到了一等獎。
Anh ấy thật may mắn, bốc được giải nhất.
- 每天運動有益於健康。
Vận động mỗi ngày có lợi cho sức khỏe.
- 命運掌握在自己手中。
Số mệnh nằm trong tay chính mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.