Nghĩa tiếng Việt
hẹn gặp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
約 = 糸 (biểu nghĩa: dây thừng/ràng buộc) + 勺 (Thược, biểu âm). Chữ hình thanh — sợi dây ràng buộc hai bên tạo thành ước hẹn.
Hán-Việt: ước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ước": dây (糸) ràng buộc như gáo múc (勺) — hai bên bị dây ràng lại = cam kết, ước hẹn.
Gương Hán-Việt
ước (ước) — trong "ước hẹn" (約好), "ước định" (約定), "điều ước" (條約)
Mở khoá kiến thức
Biết 約 mở khoá từ 約定 (ước định), 條約 (điều ước), 大約 (khoảng chừng), 節約 (tiết kiệm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 約 là chữ hình thanh gồm 糸 (s, biểu nghĩa dây thừng) và 勺 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: dùng dây ràng buộc → ước hẹn, ước định. Có dạng bạch thư (silk), đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們約好明天見面。
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ngày mai.
- 大約需要一個小時。
Cần khoảng một tiếng đồng hồ.
- 節約用水是好習慣。
Tiết kiệm nước là thói quen tốt.
- 兩國簽訂了條約。
Hai nước đã ký kết hiệp ước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.