Nghĩa tiếng Việt
Vân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藴 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 縕 (Uẩn, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng truyền thống là 蘊. Bộ 艸 gợi sự tích tụ như cây cỏ chồng chất; 縕 cho âm đọc yùn.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": cỏ (艸) chồng chất tầng tầng — bên dưới ẩn chứa sức sống, như người tích luỹ học vấn bên trong.
Gương Hán-Việt
uẩn — tiếng Việt dùng qua "hàm uẩn" (ẩn chứa ý sâu), "uẩn khúc" (điều uẩn khuất)
Mở khoá kiến thức
Biết 藴 mở khoá từ về tiềm năng ẩn chứa: 蘊藏 (tàng trữ ẩn chứa), 底蘊 (nội hàm sâu xa), 蘊含 (ẩn chứa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藴 là dạng variant của 蘊 (truyền thống), chữ hình thanh: 艸 (tháu, cỏ) biểu nghĩa, 縕 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là tích luỹ, ẩn chứa, chứa đựng. Hình ảnh cỏ chồng chất (艸) gợi sự tích tụ ẩn ý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這片土地藴藏著豐富的礦產資源。
Mảnh đất này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
- 她的話語中藴含著深刻的哲理。
Lời nói của cô ấy ẩn chứa triết lý sâu sắc.
- 此人底藴深厚,學識淵博。
Người này có nền tảng sâu dày, học thức uyên bác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.