Từ vựng tiếng Trung
yūn

Nghĩa tiếng Việt

bông tơ tạp, gai; đay vụn; tạp nhạp, lẫn lộn

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縕 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Đây là chữ chỉ sợi vải cũ, đay vụn lẫn lộn; cũng dùng chỉ màu cam. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật hiện có.

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": 縕 như cuộn vải "uẩn khúc" — sợi tơ cũ rối bời, ẩn chứa bên trong áo bào mùa đông.

Gương Hán-Việt

"uẩn" trong "uẩn khúc" (nỗi niềm chứa chất bên trong), phản ánh nghĩa rối ren, ẩn chứa.

Mở khoá kiến thức

Biết 縕 giúp hiểu các từ cổ văn chỉ sự hỗn độn, ẩn khuất (uẩn khúc, u uẩn) và vải cũ tạp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縕 seal 1
Tiểu triện

縕 (cổ văn) chỉ những sợi vải cũ, đay hoặc tơ tạp đã rối bời. Cũng mang nghĩa lộn xộn, rối ren. Một nghĩa cổ khác là màu cam. Dùng trong thành ngữ 絪縕 (mờ ảo, hòa quyện). Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縕袍蔽衣,不以爲耻。Yūn páo bì yī, bù yǐ wéi chǐ. thanh 1

    Mặc áo vải thô cũ rách cũng không lấy làm xấu hổ.

  • 天地絪縕,萬物化醇。Tiāndì yīn yūn, wànwù huà chún. thanh 1

    Trời đất hòa quyện mờ ảo, vạn vật sinh hóa thuần túy.

  • 衣中縕纊,禦寒之用。Yī zhōng yūn kuàng, yù hán zhī yòng. thanh 1

    Bông sợi cũ trong áo dùng để chống rét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (yùn), cùng nghĩa ẩn chứa, dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.