Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái dây lớn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綍 là ký tự độc lập, không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Theo Wiktionary, đây là dạng biến thể của 紼 (fú) — dây thừng lớn dùng trong tang lễ. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích hình thanh rõ ràng.

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": 綍 là dây thừng thiêng liêng trong tang lễ — to và chắc để "phất" (kéo) linh cữu về nơi an nghỉ.

Gương Hán-Việt

Chữ 綍 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 綍 giúp đọc hiểu văn bản Hán Nôm về tang lễ và nghi lễ cung đình cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綍 là dạng thay thế của 紼, nghĩa là dây thừng lớn dùng để kéo quan tài trong tang lễ. Cũng mang nghĩa cổ là chiếu chỉ hoàng đế. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以綍引棺入穴。Gǔdài yǐ fú yǐn guān rù xué. thanh 3

    Thời cổ đại dùng dây 綍 kéo quan tài vào huyệt mộ.

  • 天子有命,出綍示衆。Tiānzǐ yǒu mìng, chū fú shì zhòng. thanh 1

    Thiên tử có lệnh, ban chiếu chỉ ra cho dân chúng.

  • 綸綍之言,不可違也。Lún fú zhī yán, bùkě wéi yě. thanh 2

    Lời trong chiếu chỉ hoàng đế không thể trái lệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính tả thay thế, cùng nghĩa, dễ nhầm lẫn

  • cùng bộ 糸, hình dáng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.