Nghĩa tiếng Việt
lá lách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脾 là chữ hình thanh (psc): 月 (⺼, thịt/nội tạng — biểu nghĩa) + 卑 (biểu âm). Tên một cơ quan trong cơ thể — lá lách. Trong khẩu ngữ Trung Quốc cũng dùng cho 'tính khí' (脾气).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ty
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tỳ": cơ quan thịt (月) ở vị trí thấp (卑) trong nội tạng — đó là 'tỳ', lá lách, cũng dùng cho tính khí.
Gương Hán-Việt
'Tỳ' trong 'tỳ vị', 'tỳ tạng', 'tỳ vị bất hoà', 'kiện tỳ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 脾 mở khoá 脾气 (tỳ khí, tính khí), 发脾气 (phát tỳ khí, nổi nóng), 脾胃 (tỳ vị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脾 là chữ hình thanh gồm 肉 (⺼, viết thành 月 — thịt, biểu nghĩa: cơ quan nội tạng) + 卑 (biểu âm). Nghĩa gốc 'lá lách — một cơ quan nội tạng' phái sinh nghĩa khẩu ngữ 'tính khí, tính tình' (do y học cổ truyền liên hệ tì với tính khí — 脾气).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的脾气很好。
Tính tình của anh ấy rất tốt.
- 她爱发脾气。
Cô ấy hay nổi nóng.
- 小孩子有时会发脾气。
Trẻ con đôi khi cũng nổi cáu.
- 我的脾气有点急。
Tính khí của tôi hơi nóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.