Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tớ gái; hầu gái; nữ nô; con sen; con ở; nô tì

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婢 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 卑 (Ti, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý — 女 chỉ phụ nữ, 卑 (thấp hèn) vừa cho âm vừa gợi thân phận thấp kém.

Hán-Việt: tì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tì": người PHỤ NỮ (女) THẤP HÈN (卑) — tì nữ, con hầu, nữ nô lệ.

Gương Hán-Việt

婢女 (tì nữ — tớ gái, hầu nữ); 奴婢 (nô tì — nô lệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 婢 (tì) mở khoá: 婢女 (tớ gái), 奴婢 (nô tì), 侍婢 (hầu thiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婢 seal 1
Tiểu triện
婢 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh kiêm hội ý. 女 (phụ nữ) là phần biểu nghĩa; 卑 (thấp hèn) vừa là phần biểu âm vừa gợi nghĩa — người phụ nữ có thân phận thấp kém. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: tớ gái, nữ nô, hầu nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代富贵人家常有婢女伺候。Gǔdài fùguì rénjiā cháng yǒu bìnǚ sìhòu. thanh 3

    Nhà giàu sang thời xưa thường có tớ gái hầu hạ.

  • 她从小被卖为婢,命运悲苦。Tā cóngxiǎo bèi mài wéi bì, mìngyùn bēikǔ. thanh 1

    Cô bị bán làm tớ gái từ nhỏ, số phận bi thảm.

  • 奴婢制度在古代十分普遍。Núbì zhìdù zài gǔdài shífēn pǔbiàn. thanh 2

    Chế độ nô tì rất phổ biến ở thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 卑 là phần biểu âm của 婢, nghĩa là thấp hèn

  • cùng bộ 女, âm gần pì — nghĩa là sánh ngang

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.