Nghĩa tiếng Việt
sánh ngang cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媲 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 𣬉 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ gợi nguồn gốc từ phong tục hôn nhân (gả đôi, sánh đôi), 𣬉 cho âm đọc. Nghĩa gốc: gả, sánh đôi; mở rộng sang so sánh ngang bằng.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": người nữ (女) được sánh đôi ngang hàng — 媲美 là so sánh ngang tầm với cái đẹp.
Gương Hán-Việt
bí trong 媲美 (bí mỹ — sánh ngang vẻ đẹp)
Mở khoá kiến thức
Biết 媲 (bí) giúp đọc 媲美 (sánh kịp, không thua kém) — từ hay gặp trong văn quảng cáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 女 biểu nghĩa liên quan đến hôn nhân và sánh đôi, 𣬉 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là gả vợ, phối đôi; nghĩa mở rộng là sánh ngang bằng, so bì (媲美 — sánh kịp vẻ đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这款产品可以媲美进口商品。
Sản phẩm này có thể sánh ngang hàng nhập khẩu.
- 她的才华可以媲美任何名家。
Tài năng của cô ấy có thể sánh ngang bất kỳ danh gia nào.
- 这里的风景媲美桂林山水。
Phong cảnh nơi đây có thể sánh ngang núi sông Quế Lâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.