Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân mang tính ly hợp, có thể chèn thêm lượng từ hoặc tính từ vào giữa như 发了一顿脾气
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát tì khí
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 脾tìlá lách
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发脾气 là cụm động từ ly hợp (có thể tách: 发了脾气, 发什么脾气) — nhưng khi enrich dùng dạng không tách để giữ từ hoàn chỉnh; phân biệt với 生气 (sinh khí — tức giận, trạng thái bên trong) nhẹ hơn và không nhất thiết bộc lộ ra ngoài.
Câu ví dụ
- 他一遇到挫折就爱发脾气
Anh ấy hễ gặp thất bại là hay nổi giận
- 妈妈今天对孩子发脾气了
Hôm nay mẹ đã nổi giận với con
- 不要在公共场合发脾气
Đừng nổi giận nơi công cộng
- 她发脾气是因为太累了
Cô ấy nổi giận vì quá mệt mỏi
Kết hợp thường gặp
- 乱发脾气
nổi giận bừa bãi
- 爱发脾气
hay nổi giận, thường hay cáu
- 对某人发脾气
nổi giận với ai đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.