Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发脾气 là cụm động từ ly hợp (có thể tách: 发了脾气, 发什么脾气) — nhưng khi enrich dùng dạng không tách để giữ từ hoàn chỉnh; phân biệt với 生气 (sinh khí — tức giận, trạng thái bên trong) nhẹ hơn và không nhất thiết bộc lộ ra ngoài.
Câu ví dụ
- 他一遇到挫折就爱发脾气
Anh ấy hễ gặp thất bại là hay nổi giận
- 妈妈今天对孩子发脾气了
Hôm nay mẹ đã nổi giận với con
- 不要在公共场合发脾气
Đừng nổi giận nơi công cộng
- 她发脾气是因为太累了
Cô ấy nổi giận vì quá mệt mỏi
Kết hợp thường gặp
- 乱发脾气
nổi giận bừa bãi
- 爱发脾气
hay nổi giận, thường hay cáu
- 对某人发脾气
nổi giận với ai đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.