Từ vựng tiếng Trung
fā*pí*qì

Nghĩa tiếng Việt

phát tỳ khí — nổi giận, bùng phát cơn giận; thường chỉ sự bộc phát cảm xúc ra bên ngoài không kiềm được.

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (thịt)

12 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发脾气 là cụm động từ ly hợp (có thể tách: 发了脾气, 发什么脾气) — nhưng khi enrich dùng dạng không tách để giữ từ hoàn chỉnh; phân biệt với 生气 (sinh khí — tức giận, trạng thái bên trong) nhẹ hơn và không nhất thiết bộc lộ ra ngoài.

Câu ví dụ

  • 他一遇到挫折就爱发脾气Tā yī yùdào cuòzhé jiù ài fā píqì thanh 1

    Anh ấy hễ gặp thất bại là hay nổi giận

  • 妈妈今天对孩子发脾气了Māma jīntiān duì háizi fā píqì le thanh 1

    Hôm nay mẹ đã nổi giận với con

  • 不要在公共场合发脾气Bùyào zài gōnggòng chǎnghé fā píqì thanh 4

    Đừng nổi giận nơi công cộng

  • 她发脾气是因为太累了Tā fā píqì shì yīnwèi tài lèi le thanh 1

    Cô ấy nổi giận vì quá mệt mỏi

Kết hợp thường gặp

  • 乱发脾气luàn fā píqì thanh 4

    nổi giận bừa bãi

  • 爱发脾气ài fā píqì thanh 4

    hay nổi giận, thường hay cáu

  • 对某人发脾气duì mǒu rén fā píqì thanh 4

    nổi giận với ai đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.