Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
cuì

Nghĩa tiếng Việt

nốt; như "nốt ruồi" tuỵ; như "tuỵ (lá lách)" (Danh) Tụy dịch 脺液 chất lỏng tiết ra trong lá lách giúp tiêu hóa. (Danh) Lá lách ngày xưa gọi là tụy tạng 膵臟.

Âm Hán Việt

tụy

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

脺 thuộc bộ 肉/月 (thịt, cơ thể). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Chữ liên quan đến tụy tạng hoặc chất béo mềm trong cơ thể. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ trong y học để chỉ tuyến tụy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụy": bộ 月/肉 (thịt) + âm gần 脆 (cuì) — phần nội tạng mềm trong cơ thể, như tụy tạng.

Gương Hán-Việt

tụy — gợi liên tưởng tụy tạng trong y học

Mở khoá kiến thức

Biết 脺 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 月/肉 chỉ các bộ phận cơ thể trong y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脺 không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Thuộc bộ 肉 (thịt), liên quan đến giải phẫu cơ thể. Chữ gần với 脆 (giòn, yếu) về âm cuì. Không có phân tích thành tố từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脺字屬肉部,與內臟相關。Cuì zì shǔ ròu bù, yǔ nèizàng xiāngguān. thanh 4

    Chữ 脺 thuộc bộ thịt, liên quan đến nội tạng.

  • 脺今罕見於醫學文獻。Cuì jīn hǎnjiàn yú yīxué wénxiàn. thanh 4

    脺 ngày nay hiếm gặp trong tài liệu y học.

  • 脺與脂肪組織有關。Cuì yǔ zhīfáng zǔzhī yǒuguān. thanh 4

    脺 liên quan đến mô mỡ trong cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuì, cùng bộ 月/肉, hình dạng rất gần

  • cũng chỉ tụy tạng trong y học hiện đại, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.