Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

tuỵ (tiết dịch tiêu hoá)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膵 là chữ mượn từ tiếng Nhật (Wiktionary: {{obor|zh|ja|膵}}). Chữ không có cây thành phần rõ ràng trong nguồn anchor; đây là thuật ngữ y học hiện đại được Nhật Bản tạo ra và Trung Quốc mượn lại. Cấu trúc có thể gồm bộ 肉 (nhục — thịt, nội tạng).

Hán-Việt: tuỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuỵ": chữ mượn từ Nhật, bộ 肉 (nội tạng) — "tuỵ" như "tuỵ xuất" (tiết ra), tuyến tuỵ 膵 tiết ra enzyme tiêu hoá và insulin.

Gương Hán-Việt

tuỵ trong "tuỵ tạng" (tuyến tuỵ), y học hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 膵 (tuỵ) mở khoá: 膵腺 (tuỵ tuyến), 膵臟 (tuỵ tạng), 膵炎 (viêm tuỵ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膵 là chữ mượn từ chữ Nhật (Japonic borrow, ký hiệu Wiktionary: {{obor|zh|ja|膵}}). Người Nhật tạo chữ này để phiên âm thuật ngữ y học phương Tây "pancreas". Trung Quốc sau đó dùng lại chữ này. Không có nguồn gốc Hán cổ truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膵腺分泌胰岛素。cuì xiàn fēnmì yídǎosù. thanh 4

    Tuyến tuỵ tiết ra insulin.

  • 膵炎是一种严重的疾病。cuì yán shì yī zhǒng yánzhòng de jíbìng. thanh 4

    Viêm tuỵ là một bệnh nghiêm trọng.

  • 医生检查了他的膵臟。yīshēng jiǎnchá le tā de cuì zàng. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra tuyến tuỵ của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa tuỵ, 胰腺 là cách dùng thông dụng hơn 膵腺

  • cùng âm cuì, bộ 肉 — giòn vs tuyến tuỵ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.