Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

thịt thăn

Âm Hán Việt

di

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

胰 = 月/肉 (bộ nhục, biểu nghĩa: cơ quan cơ thể) + 夷 (Di, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tuyến tụy (cơ quan tiêu hóa).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ tuyến tụy trong cơ thể động vật hoặc con người, thường dùng trong từ ghép như di tuyến, di đảo tố.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": thịt (月/nhục) bằng phẳng (夷/di) — tuyến tụy "di" nằm dẹt sau dạ dày.

Gương Hán-Việt

"Di" trong từ Hán-Việt: 胰腺 (di tuyến — tuyến tụy), 胰岛素 (di đảo tố — insulin).

Mở khoá kiến thức

Biết 胰 (di) nhận ra từ y học 胰腺炎 (viêm tụy), 胰岛素 (insulin), 胰腺癌 (ung thư tụy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胰 là chữ hình thanh: 月/肉 (thịt/cơ quan — biểu nghĩa) kết hợp với 夷 (di — biểu âm). Nghĩa chỉ tuyến tụy (pancreas) và trong phương ngữ Quan Thoại/Khách Gia còn có nghĩa là xà phòng. Wiktionary ghi nhận nhưng không có phân tích glyph origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胰腺是重要的消化腺体。yíxiàn shì zhòngyào de xiāohuà xiàntǐ. thanh 2

    Tuyến tụy là tuyến tiêu hóa quan trọng.

  • 糖尿病患者需要注射胰岛素。tángniàobìng huànzhě xūyào zhùshè yídǎosù. thanh 2

    Bệnh nhân tiểu đường cần tiêm insulin.

  • 急性胰腺炎非常危险。jíxìng yíxiànyán fēicháng wēixiǎn. thanh 2

    Viêm tụy cấp rất nguy hiểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胰 chứa 夷, đồng âm Hán-Việt di

  • cùng liên quan tuyến, hay đi kèm 胰腺

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.