Nghĩa tiếng Việt
nhúng vào nước; nhuộm; phạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淬 = 氵/水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 卒 (Tốt, biểu âm). Chữ hình thanh — 水 chỉ hành động nhúng vào chất lỏng, 卒 cho âm đọc.
Hán-Việt: rót
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rót": nước (氵) rót vào thép nóng — 淬火 (tôi luyện) là kỹ thuật làm cứng thép bằng cách nhúng vào nước.
Gương Hán-Việt
rót — ít dùng trong tiếng Việt; 淬 là thuật ngữ luyện kim và ẩn dụ về rèn luyện bản thân.
Mở khoá kiến thức
Biết 淬 mở khoá: 淬火 (tôi luyện thép), 淬礪 (mài giũa, rèn luyện), 淬鍊 (tôi luyện — cả nghĩa đen và bóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 淬 là chữ hình thanh: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 卒 biểu âm. Nghĩa gốc là tôi thép — nhúng kim loại nung đỏ vào nước/dầu để làm cứng. Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 好的钢铁需要经过淬火处理。
Thép tốt cần trải qua quá trình tôi luyện bằng lửa và nước.
- 经过淬炼,他成为了一位出色的将领。
Sau khi tôi luyện, anh ta trở thành một vị tướng xuất sắc.
- 淬火是金属加工的重要工艺。
Tôi thép là một công đoạn quan trọng trong gia công kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.